视野
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "视野" (shìyě) mang nghĩa "tầm nhìn", kết hợp bởi 视 (shì - thị): "nhìn" + 野 (yě - dã): "hoang dã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 视: Đứng trước bàn thờ thần linh (礻), con người mở to đôi mắt nhìn ngắm (见) và xem xét thật kỹ lưỡng (视). • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 视野
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tầm nhìn, thị trường (phạm vi nhìn), tầm mắt, nhãn quan, sự hiểu biết.
Ví dụ (5)
登山山顶,视野顿时变得开阔起来。
Leo lên đỉnh núi, tầm nhìn bỗng chốc trở nên bao quát (rộng mở).
Upon reaching the mountaintop, the view suddenly opened up.
阅读可以帮助我们开阔视野,增长见识。
Đọc sách có thể giúp chúng ta mở rộng tầm mắt, tăng thêm kiến thức.
Reading can help broaden our horizons and expand our knowledge.
大雾天气严重影响了司机的视野。
Thời tiết sương mù dày đặc đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến tầm nhìn của tài xế.
The heavy fog seriously affected the drivers' visibility.
我们要有国际视野,不能只盯着眼前。
Chúng ta phải có tầm nhìn quốc tế, không thể chỉ chăm chăm vào cái trước mắt.
We need to have a global perspective and not just focus on what is right in front of us.
这台相机的视野非常广。
Trường nhìn (góc chụp) của chiếc máy ảnh này rất rộng.
This camera has a very wide field of view.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây