野心
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "野心" (yěxīn) mang nghĩa "Tham vọng", kết hợp bởi 野 (yě - dã): "hoang dã" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 野心
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:dã tâm, tham vọng (thường mang nghĩa xấu hoặc tham vọng lớn về quyền lực/sự nghiệp).
Ví dụ (5)
那个将军有很大的政治野心。
Vị tướng quân đó có dã tâm chính trị rất lớn.
That general has great political ambitions.
我们要警惕敌人的扩张野心。
Chúng ta phải cảnh giác trước dã tâm bành trướng của kẻ địch.
We must stay alert to the enemy's expansionist ambitions.
这句“狼子野心”常用来形容忘恩负义的人。
Câu "lòng lang dã thú" này thường dùng để hình dung kẻ vong ân bội nghĩa.
The expression "a wolfish ambition" is often used to describe an ungrateful person.
作为一个企业家,他有称霸市场的野心。
Là một doanh nhân, ông ấy có tham vọng xưng bá thị trường.
As an entrepreneur, he has the ambition to dominate the market.
他的野心太大,能力却不足。
Tham vọng (dã tâm) của hắn quá lớn, nhưng năng lực lại không đủ.
His ambition is too great, but his ability falls short.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây