野心勃勃
—
Gợi nhớ
Từ "野心勃勃" (yě xīn bó bó) mang nghĩa "tham vọng bừng bừng", kết hợp bởi 野 (yě - dã): "hoang dã" + 心 (xīn - tâm): "trái tim" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột" + 勃 (bó - bột): "Đột ngột". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃). • Chữ 勃: Mầm cây non (孛) dồn hết sức lực (力) vươn mình trỗi dậy mạnh mẽ giữa đất trời, nghĩa là bừng phát, hưng thịnh (勃).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 野心勃勃
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:tham vọng bừng bừng
Ví dụ (3)
那个野心勃勃的年轻政客企图竞选总统。
Tên chính trị gia trẻ tuổi đầy tham vọng đó đang mưu toan tranh cử tổng thống.
That ambitious young politician is attempting to run for president.
这家新成立的公司野心勃勃,计划在三年内上市。
Công ty mới thành lập này đầy tham vọng, kế hoạch sẽ niêm yết trên thị trường chứng khoán trong vòng ba năm.
This newly established company is full of ambition and plans to go public within three years.
历史证明,野心勃勃的扩张往往以失败告终。
Lịch sử chứng minh rằng những cuộc bành trướng đầy dã tâm thường kết thúc bằng thất bại.
History proves that overly ambitious expansion often ends in failure.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây