原野
—
Gợi nhớ
Từ "原野" (yuányě) mang nghĩa "cánh đồng hoang / thảo nguyên bao la", kết hợp bởi 原 (yuán - nguyên): "ban đầu" + 野 (yě - dã): "hoang dã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 原: Dòng suối trong vắt (泉) tuôn chảy từ dưới vách đá sườn núi (厂) chính là cội nguồn ban đầu mở ra vùng đồng bằng rộng lớn (原). • Chữ 野: Ngoài làng xóm (里) nơi đất đai tự nhiên ban tặng (予) chưa ai khai phá là vùng đồng nội bao la, hoang dã (野).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 原野
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cánh đồng hoang / thảo nguyên bao la
Ví dụ (5)
春天来了,原野上一片生机勃勃。
Mùa xuân đến, trên cánh đồng hoang dã tràn ngập sức sống dạt dào.
Spring has come, and the open plains are full of vitality.
孩子们在广阔的原野上奔跑嬉戏。
Lũ trẻ chạy nhảy vui đùa trên cánh đồng bao la rộng lớn.
The children ran and played across the vast plains.
远处的原野上有一群野马在奔跑。
Trên cánh đồng hoang dã phía xa có một đàn ngựa hoang đang phi nước đại.
A herd of wild horses is galloping across the distant plains.
春天来了,绿油油的原野上开满了鲜花。
Mùa xuân đến rồi, trên cánh đồng rộng lớn xanh mướt nở đầy những bông hoa tươi.
Spring has come, and the lush green open fields are covered with blooming flowers.
几只野兔在广阔的原野上奔跑嬉戏。
Vài con thỏ hoang đang chạy nhảy vui đùa trên đồng hoang rộng lớn.
Several wild hares are running and playing across the vast open plains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây