良田
—
Gợi nhớ
Từ "良田" (liángtián) mang nghĩa "Ruộng tốt / Đất màu mỡ", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 田 (tián - điền): "Ruộng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Ruộng tốt / Đất màu mỡ
Ví dụ (3)
这片大平原气候温和,拥有数万公顷的良田。
Vùng đồng bằng lớn này khí hậu ôn hòa, sở hữu hàng vạn héc-ta ruộng tốt màu mỡ.
This vast plain has a mild climate and boasts tens of thousands of hectares of fertile farmland.
严禁非农项目占用基本农田,切实保护好我们的良田。
Nghiêm cấm các dự án phi nông nghiệp chiếm dụng đất nông nghiệp cơ bản, bảo vệ thật tốt ruộng đất tốt màu mỡ của chúng ta.
Non-agricultural projects are strictly prohibited from occupying basic farmland, so as to effectively protect our fertile land.
经过多年的轮作和增施有机肥,这块土地终于变成了良田。
Trải qua nhiều năm luân canh và tăng cường bón phân hữu cơ, mảnh đất này cuối cùng đã trở thành đất tốt màu mỡ.
After years of crop rotation and increased application of organic fertilizer, this plot of land finally turned into fertile farmland.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây