良性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "良性" (liángxìng) mang nghĩa "lành tính, tốt lành (y học)", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 良性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lành tính, tốt lành (y học)
Ví dụ (5)
医生说这是一个良性肿瘤,不需要太担心。
Bác sĩ nói đây là một khối u lành tính, không cần quá lo lắng.
The doctor said it was a benign tumor, so there was no need to worry too much.
企业之间应该保持良性竞争。
Giữa các doanh nghiệp nên duy trì sự cạnh tranh lành mạnh.
Companies should maintain healthy competition with one another.
这种做法有助于促进经济的良性循环。
Cách làm này góp phần thúc đẩy chu kỳ kinh tế tốt đẹp.
This approach helps promote a healthy cycle in the economy.
检查结果显示病变是良性的。
Kết quả kiểm tra cho thấy tổn thương là lành tính.
The examination results showed that the lesion was benign.
我们希望与客户建立一种良性互动关系。
Chúng tôi hy vọng thiết lập một mối quan hệ tương tác tích cực với khách hàng.
We hope to establish a healthy interactive relationship with our clients.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây