善良
HSK 5
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "善良" (shànliáng) mang nghĩa "Tốt bụng, hiền lành", kết hợp bởi 善 (shàn - thiện): "tốt" + 良 (liáng - lương): "Tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 善良
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:lương thiện, tốt bụng, hiền lành.
Ví dụ (5)
她是一个心地善良的姑娘。
Cô ấy là một cô gái có tấm lòng lương thiện.
She is a kind-hearted girl.
善良的人会有好报。
Người ở hiền sẽ gặp lành (Người lương thiện sẽ được báo đáp tốt).
Kind people will be rewarded.
虽然他外表看起来很凶,但内心很善良。
Tuy bề ngoài anh ấy trông rất dữ, nhưng nội tâm rất lương thiện.
Although he looks fierce on the outside, he is kind at heart.
我们要保持一颗善良的心。
Chúng ta phải giữ gìn một trái tim lương thiện.
We should keep a kind heart.
这是一种善良的谎言。
Đây là một lời nói dối thiện ý (lời nói dối vô hại vì mục đích tốt).
This is a kind lie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây