善于
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "善于" (shànyú) mang nghĩa "giỏi về", kết hợp bởi 善 (shàn - thiện): "tốt" + 于 (yú - vu): "ở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 善于
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giỏi về, khéo về, có sở trường về (thường chỉ kỹ năng mềm hoặc thói quen).
Ví dụ (5)
我们要善于发现别人的优点。
Chúng ta phải giỏi phát hiện ưu điểm của người khác.
We should be good at discovering other people's strengths.
他善于利用时间,从不浪费一分一秒。
Anh ấy rất giỏi tận dụng thời gian, không bao giờ lãng phí một phút một giây nào.
He is good at making use of his time and never wastes a single minute or second.
管理者要善于倾听员工的意见。
Người quản lý phải biết (giỏi) lắng nghe ý kiến của nhân viên.
Managers should be good at listening to their employees' opinions.
她不善于表达自己的感情。
Cô ấy không giỏi (không khéo) bày tỏ tình cảm của mình.
She is not good at expressing her feelings.
善于总结经验是成功的关键。
Giỏi đúc kết kinh nghiệm là chìa khóa của thành công.
Being good at summing up experience is the key to success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây