良心
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "良心" (liángxīn) mang nghĩa "Lương tâm", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 良心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:lương tâm, lòng dạ tốt (tiêu chuẩn đạo đức tự giác bên trong con người).
Ví dụ (5)
那个商人为了赚钱卖假药,真是一点良心都没有。
Gã thương nhân đó vì kiếm tiền mà bán thuốc giả, thật sự là không có một chút lương tâm nào.
That businessman sold fake medicine for profit; he really has no conscience at all.
做了那件坏事之后,他的良心一直感到不安。
Sau khi làm chuyện xấu đó, lương tâm anh ta luôn cảm thấy bất an.
After doing that bad thing, his conscience has been bothering him ever since.
我们做人要讲良心,不能做伤天害理的事情。
Chúng ta làm người phải nói đến lương tâm, không được làm những chuyện thương thiên hại lý.
We should live with a conscience and not do things that harm others and violate morality.
如果你还有一点良心的话,就应该向她道歉。
Nếu bạn còn có một chút lương tâm, thì nên xin lỗi cô ấy đi.
If you still have even a shred of conscience, you should apologize to her.
看到老人摔倒了,我的良心不允许我不去扶他。
Nhìn thấy cụ già ngã, lương tâm tôi không cho phép tôi không đến đỡ cụ dậy.
When I saw the elderly man fall, my conscience wouldn't allow me not to help him up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây