妥善
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妥善" (tuǒshàn) mang nghĩa "thỏa đáng, ổn thỏa", kết hợp bởi 妥 (tuǒ - thỏa): "Thích hợp" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妥: Bàn tay nhẹ nhàng (爫) đặt lên vai vỗ về giúp người phụ nữ (女) cảm thấy yên lòng và mọi việc đều ổn thỏa, thích hợp (妥). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妥善
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:thỏa đáng, ổn thỏa, chu đáo, cẩn thận, êm đẹp, tốt đẹp (thường dùng trước động từ).
Ví dụ (5)
我们要妥善处理这次危机。
Chúng ta phải xử lý cuộc khủng hoảng lần này một cách ổn thỏa (êm đẹp).
We must handle this crisis properly.
请妥善保管好您的贵重物品。
Xin hãy bảo quản cẩn thận (chu đáo) các vật phẩm quý giá của quý khách.
Please keep your valuables safe.
这个问题已经得到了妥善的解决。
Vấn đề này đã được giải quyết một cách ổn thỏa.
This problem has already been properly resolved.
灾区群众得到了妥善安置。
Người dân vùng thiên tai đã được bố trí (ăn ở) ổn thỏa.
The people in the disaster-stricken area were properly resettled.
双方的分歧需要通过谈判来妥善解决。
Bất đồng giữa hai bên cần được giải quyết êm đẹp thông qua đàm phán.
The differences between the two sides need to be properly resolved through negotiation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây