善意
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "善意" (shànyì) mang nghĩa "thiện chí, lòng tốt", kết hợp bởi 善 (shàn - thiện): "tốt" + 意 (yì - ý): "ý định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善). • Chữ 意: Lắng nghe âm thanh (音) vang vọng từ sâu thẳm trong trái tim (心) mới thấu hiểu hết tâm tư, ý định và ý nghĩa (意).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 善意
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:thiện chí, lòng tốt
Ví dụ (5)
这是一个出于善意的谎言。
Đây là một lời nói dối xuất phát từ thiện chí.
This is a lie told out of კეთkind intentions.
我明白你的善意,但我不能接受。
Tôi hiểu lòng tốt của bạn, nhưng tôi không thể nhận.
I understand your good intentions, but I cannot accept them.
请不要误解我的善意。
Xin đừng hiểu lầm thiện chí của tôi.
Please don't misunderstand my kindness.
他微笑着向我表达了善意。
Anh ấy mỉm cười để bày tỏ thiện chí với tôi.
He smiled and expressed his kindness to me.
我们应该用善意去对待别人。
Chúng ta nên đối xử với người khác bằng lòng tốt.
We should treat others with kindness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây