妥协
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "妥协" (tuǒxié) mang nghĩa "thỏa hiệp", kết hợp bởi 妥 (tuǒ - thỏa): "Thích hợp" + 协 (xié - hiệp): "hợp tác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 妥: Bàn tay nhẹ nhàng (爫) đặt lên vai vỗ về giúp người phụ nữ (女) cảm thấy yên lòng và mọi việc đều ổn thỏa, thích hợp (妥). • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 妥协
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:thỏa hiệp, nhượng bộ, đi đến thỏa thuận.
Ví dụ (5)
双方都不肯妥协,谈判陷入了僵局。
Cả hai bên đều không chịu thỏa hiệp, cuộc đàm phán rơi vào bế tắc.
Neither side was willing to compromise, and the negotiations reached a deadlock.
在原则问题上,我们绝不能妥协。
Về vấn đề nguyên tắc, chúng ta tuyệt đối không được thỏa hiệp.
On matters of principle, we must never compromise.
为了达成一致,大家都要做出一些妥协。
Để đạt được sự nhất trí, mọi người đều phải đưa ra một số sự nhượng bộ.
In order to reach an agreement, everyone needs to make some compromises.
学会妥协也是一种智慧。
Học cách thỏa hiệp cũng là một loại trí tuệ.
Learning to compromise is also a kind of wisdom.
经过几轮磋商,他们终于达成了妥协。
Trải qua mấy vòng thương lượng, cuối cùng họ cũng đạt được thỏa hiệp.
After several rounds of negotiations, they finally reached a compromise.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây