协助
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "协助" (xiézhù) mang nghĩa "hỗ trợ", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 协助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiệp trợ, hỗ trợ, giúp đỡ, phối hợp (thường là vai trò phụ giúp vai trò chính).
Ví dụ (5)
请你协助我完成这份报告。
Nhờ bạn hỗ trợ tôi hoàn thành bản báo cáo này.
Please assist me in completing this report.
警方请求市民协助调查。
Cảnh sát yêu cầu người dân hỗ trợ điều tra.
The police requested the public's assistance in the investigation.
感谢您对我们工作的大力协助。
Cảm ơn sự hỗ trợ to lớn của ngài đối với công việc của chúng tôi.
Thank you for your strong support and assistance in our work.
他是我的助理,主要负责协助我处理日常事务。
Cậu ấy là trợ lý của tôi, chủ yếu chịu trách nhiệm hỗ trợ tôi xử lý công việc hàng ngày.
He is my assistant, mainly responsible for helping me handle daily affairs.
两国决定在反恐方面互相协助。
Hai nước quyết định hỗ trợ lẫn nhau trên phương diện chống khủng bố.
The two countries decided to assist each other in counterterrorism efforts.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây