稳妥
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稳妥" (wěntuǒ) mang nghĩa "thỏa đáng, chắc chắn, ít rủi ro", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 妥 (tuǒ - thỏa): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 妥: Bàn tay nhẹ nhàng (爫) đặt lên vai vỗ về giúp người phụ nữ (女) cảm thấy yên lòng và mọi việc đều ổn thỏa, thích hợp (妥).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稳妥
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thỏa đáng, chắc chắn, ít rủi ro
Ví dụ (5)
这是一个非常稳妥的计划。
Đây là một kế hoạch rất chắc chắn.
This is a very safe and reliable plan.
为了稳妥起见,我们还是再检查一遍吧。
Để cho chắc chắn (tránh rủi ro), chúng ta vẫn nên kiểm tra lại một lần nữa đi.
To be on the safe side, let's check it again.
他做事一向很稳妥,交给他你可以放心。
Anh ấy làm việc luôn rất ổn thỏa, giao cho anh ấy bạn có thể yên tâm.
He has always been very prudent in handling things, so you can trust him with it.
考虑到目前的经济形势,这种投资方式不够稳妥。
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, phương thức đầu tư này không đủ an toàn (nhiều rủi ro).
Given the current economic situation, this investment approach is not safe enough.
我们必须找到一个最稳妥的解决办法。
Chúng ta phải tìm ra một cách giải quyết ổn thỏa nhất.
We must find the safest and most reliable solution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây