ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
稳妥
wěntuǒ
thỏa đáng, chắc chắn, ít rủi ro
Hán việt: ổn thỏa
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "稳妥" (wěntuǒ) mang nghĩa "thỏa đáng, chắc chắn, ít rủi ro", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 妥 (tuǒ - thỏa): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 妥: Bàn tay nhẹ nhàng (爫) đặt lên vai vỗ về giúp người phụ nữ (女) cảm thấy yên lòng và mọi việc đều ổn thỏa, thích hợp (妥).

Thành phần cấu tạo

稳妥
wěntuǒ
thỏa đáng, chắc chắn, ít rủi ro
稳
wěn • ổn
Ổn định
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
急
Chữ Cấp
gấp, vội (bên phải)
妥
tuǒ • thỏa
Thích hợp
爫
Bộ Trảo
Bàn tay vỗ về nhẹ nhàng (phía trên)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ an tâm, bình ổn (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:thỏa đáng, chắc chắn, ít rủi ro
Ví dụ (5)
zhè这shì是yí一gè个fēicháng非常wěntuǒ稳妥de的jìhuà计划。
Đây là một kế hoạch rất chắc chắn.
This is a very safe and reliable plan.
wèile为了wěntuǒ稳妥qǐjiàn起见,wǒmen我们háishi还是zài再jiǎnchá检查yí一biàn遍ba吧。
Để cho chắc chắn (tránh rủi ro), chúng ta vẫn nên kiểm tra lại một lần nữa đi.
To be on the safe side, let's check it again.
tā他zuòshì做事yíxiàng一向hěn很wěntuǒ稳妥,jiāogěi交给tā他nǐ你kěyǐ可以fàngxīn放心。
Anh ấy làm việc luôn rất ổn thỏa, giao cho anh ấy bạn có thể yên tâm.
He has always been very prudent in handling things, so you can trust him with it.
kǎolǜ考虑dào到mùqián目前de的jīngjì经济xíngshì形势,zhè这zhǒng种tóuzī投资fāngshì方式bú不gòu够wěntuǒ稳妥。
Xét đến tình hình kinh tế hiện tại, phương thức đầu tư này không đủ an toàn (nhiều rủi ro).
Given the current economic situation, this investment approach is not safe enough.
wǒmen我们bìxū必须zhǎodào找到yí一gè个zuì最wěntuǒ稳妥de的jiějué解决bànfǎ办法。
Chúng ta phải tìm ra một cách giải quyết ổn thỏa nhất.
We must find the safest and most reliable solution.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây