稳健
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稳健" (wěnjiàn) mang nghĩa "vững vàng, thận trọng và chắc chắn", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稳健
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:vững vàng, thận trọng và chắc chắn
Ví dụ (5)
政府采取了稳健的货币政策。
Chính phủ đã áp dụng chính sách tiền tệ thận trọng và chắc chắn.
The government adopted a prudent monetary policy.
他的办事作风非常稳健,深受老板信任。
Phong cách làm việc của anh ấy rất vững vàng, được sếp vô cùng tin tưởng.
He has a very steady and reliable way of handling affairs, and is deeply trusted by his boss.
迈着稳健的步伐,他走上了讲台。
Với những bước đi vững vàng, anh ấy bước lên bục giảng.
With firm, steady steps, he walked up to the podium.
这家公司在过去几年里保持了稳健的增长。
Công ty này đã duy trì được sự tăng trưởng vững chắc trong vài năm qua.
The company has maintained steady growth over the past few years.
对于初学者来说,选择稳健的投资方式更为重要。
Đối với người mới bắt đầu, việc chọn lựa phương thức đầu tư thận trọng và an toàn là quan trọng hơn.
For beginners, choosing a sound investment approach is more important.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây