健美
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "健美" (jiànměi) mang nghĩa "khỏe mạnh đẹp, thể hình", kết hợp bởi 健 (jiàn - kiện): "khỏe mạnh" + 美 (měi - mỹ): "đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 健: Con người (亻) được rèn luyện và xây dựng nền tảng thể chất vững vàng (建) thì cơ thể luôn dẻo dai, khỏe mạnh (健). • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 健美
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:khỏe mạnh đẹp, thể hình
Ví dụ (5)
他每天去健身房锻炼,就是为了保持健美的身材。
Anh ấy đi tập gym mỗi ngày chỉ để giữ được vóc dáng khỏe đẹp.
He goes to the gym every day to work out, all to maintain a well-built physique.
这位选手在全国健美比赛中获得了一等奖。
Tuyển thủ này đã giành giải nhất trong cuộc thi thể hình toàn quốc.
This contestant won first prize in the national bodybuilding competition.
游泳是一项能够塑造健美体态的运动。
Bơi lội là một môn thể thao có thể tạo nên vóc dáng khỏe đẹp.
Swimming is a sport that can help shape a well-toned physique.
很多老年人喜欢在广场上跳健美操。
Nhiều người cao tuổi thích nhảy thể dục nhịp điệu (aerobic) trên quảng trường.
Many elderly people like doing aerobics in the public square.
经常运动能让你的肌肉变得更加健美。
Thường xuyên vận động có thể làm cho cơ bắp của bạn trở nên khỏe đẹp hơn.
Regular exercise can make your muscles more well-defined.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây