稳定性
—
Gợi nhớ
Từ "稳定性" (wěndìngxìng) mang nghĩa "Độ ổn định", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 定 (dìng - định): "xác định" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 稳定性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Độ ổn định
Ví dụ (3)
经过连续七十二小时的压力测试,系统的稳定性能得到了有效验证。
Trải qua 72 giờ liên tục kiểm thử áp lực, độ ổn định của hệ thống đã được xác thực hiệu quả.
After seventy-two consecutive hours of stress testing, the system's stability has been effectively verified.
相比于追求新颖的功能,生产环境的数据库服务器更注重运行的稳定性。
So với việc theo đuổi các tính năng mới mẻ, máy chủ cơ sở dữ liệu trên môi trường production chú trọng hơn đến độ ổn định khi vận hành.
Compared to pursuing novel features, production database servers prioritize operational stability.
网络连接的稳定性直接影响到云服务用户的在线体验。
Độ ổn định của kết nối mạng ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm trực tuyến của người dùng dịch vụ đám mây.
The stability of the network connection directly affects the online experience of cloud service users.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây