ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
平稳
píngwěn
ổn định, vững vàng
Hán việt: bình ổn
—

Gợi nhớ

Từ "平稳" (píngwěn) mang nghĩa "ổn định, vững vàng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 稳 (wěn - ổn): "Ổn định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳).

Thành phần cấu tạo

平稳
píngwěn
ổn định, vững vàng
平
píng • bình
bằng phẳng
干
Can
Cân bằng (phía trong)
丷
Bát (biến thể)
Hai bên (phía trên)
稳
wěn • ổn
Ổn định
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
急
Chữ Cấp
gấp, vội (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:ổn định, vững vàng
Ví dụ (3)
qìchē汽车píngwěn平稳de地tíng停le了xiàlái下来。
Ô tô dừng lại một cách êm ổn.
The car came to a smooth stop.
jīnnián今年shìchǎng市场jiàgé价格bǐjiào比较píngwěn平稳。
Giá thị trường năm nay khá ổn định.
Market prices are relatively stable this year.
bìngrén病人de的qíngkuàng情况yǐjīng已经píngwěn平稳。
Tình hình bệnh nhân đã ổn định.
The patient's condition has stabilized.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây