平稳
—
Gợi nhớ
Từ "平稳" (píngwěn) mang nghĩa "ổn định, vững vàng", kết hợp bởi 平 (píng - bình): "bằng phẳng" + 稳 (wěn - ổn): "Ổn định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 平: Hai quả cân đặt đối xứng hai bên (丷) trên thanh cân (干) giữ cho mặt bàn cân luôn bằng phẳng, yên bình (平). • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 平稳
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:ổn định, vững vàng
Ví dụ (3)
汽车平稳地停了下来。
Ô tô dừng lại một cách êm ổn.
The car came to a smooth stop.
今年市场价格比较平稳。
Giá thị trường năm nay khá ổn định.
Market prices are relatively stable this year.
病人的情况已经平稳。
Tình hình bệnh nhân đã ổn định.
The patient's condition has stabilized.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây