稳重
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "稳重" (wěnzhòng) mang nghĩa "chín chắn, điềm tĩnh, đứng đắn", kết hợp bởi 稳 (wěn - ổn): "Ổn định" + 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 稳: Khi mùa màng lúa gạo (禾) đã thu hoạch đầy kho thì dù gặp việc gấp gáp (急) trong lòng vẫn an tâm và ổn định, vững chắc (稳). • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 稳重
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:chín chắn, điềm tĩnh, đứng đắn
Ví dụ (5)
他是一个性格稳重的人。
Anh ấy là một người có tính cách điềm tĩnh và chín chắn.
He is a calm and composed person.
经过这几年的锻炼,他变得更稳重了。
Qua mấy năm rèn luyện, anh ấy đã trở nên chín chắn hơn nhiều.
After these years of training and experience, he has become more mature and steady.
我们需要一个稳重的人来负责这个项目。
Chúng ta cần một người chín chắn (đứng đắn) để phụ trách dự án này.
We need a mature and dependable person to take charge of this project.
他的举止总是那么成熟稳重。
Cử chỉ của anh ấy luôn trưởng thành và điềm tĩnh như vậy.
His manner is always so mature and composed.
虽然她很年轻,但做事非常稳重。
Mặc dù còn trẻ, nhưng cô ấy làm việc vô cùng đứng đắn và chín chắn.
Although she is very young, she is very mature and steady in the way she handles things.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây