协商
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "协商" (xiéshāng) mang nghĩa "Thương lượng, bàn bạc", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 商 (shāng - thương): "buôn bán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thương lượng, bàn bạc, thỏa thuận (để thống nhất).
Ví dụ (5)
双方通过友好协商解决了争端。
Hai bên đã giải quyết tranh chấp thông qua thương lượng hữu nghị.
The two sides resolved the dispute through friendly consultation.
遇事要多跟群众协商。
Gặp việc gì cũng cần phải bàn bạc (hiệp thương) nhiều với quần chúng.
When dealing with issues, you should consult the masses more.
价格方面我们可以再协商。
Về mặt giá cả chúng ta có thể thương lượng thêm.
We can negotiate further on the price.
这是经过多次协商才达成的协议。
Đây là thỏa thuận đạt được sau nhiều lần hiệp thương.
This agreement was reached only after many rounds of consultation.
我们正在与供应商协商退货事宜。
Chúng tôi đang thương lượng với nhà cung cấp về việc trả hàng.
We are negotiating with the supplier بشأن the return of the goods.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây