协会
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "协会" (xiéhuì) mang nghĩa "hiệp hội", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 会 (huì / kuài - hội): "có thể". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 会: Mọi người (人) cùng tụ họp dưới những đám mây (云) để trao đổi kỹ năng làm việc, ai học xong cũng tự tin nói mình biết làm, có thể (会).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 协会
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hiệp hội, hội.
Ví dụ (5)
他是中国作家协会的主席。
Ông ấy là chủ tịch Hội Nhà văn Trung Quốc.
He is the chairman of the Chinese Writers Association.
我们成立了一个环境保护协会。
Chúng tôi đã thành lập một hiệp hội bảo vệ môi trường.
We established an environmental protection association.
消费者协会是专门保护消费者权益的组织。
Hiệp hội người tiêu dùng là tổ chức chuyên bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.
The Consumers Association is an organization dedicated to protecting consumers' rights and interests.
你想加入我们学校的摄影协会吗?
Bạn có muốn gia nhập hội nhiếp ảnh của trường chúng tôi không?
Would you like to join the photography club at our school?
行业协会制定了新的生产标准。
Hiệp hội ngành nghề đã xây dựng tiêu chuẩn sản xuất mới.
The industry association has set new production standards.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây