协同
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "协同" (xiétóng) mang nghĩa "hiệp đồng, phối hợp cùng nhau", kết hợp bởi 协 (xié - hiệp): "hợp tác" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 协: Mười người (十) cùng góp sức lực (办) chung lưng đấu cật để hoàn thành công việc lớn, gọi là hợp tác, hiệp trợ (协). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 协同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiệp đồng, phối hợp cùng nhau
Ví dụ (5)
各部门需要协同工作以完成这个项目。
Các phòng ban cần phối hợp làm việc cùng nhau để hoàn thành dự án này.
All departments need to work in coordination to complete this project.
陆海空三军进行了协同作战演习。
Ba quân chủng lục, hải, không quân đã tiến hành diễn tập tác chiến hiệp đồng.
The army, navy, and air force conducted a joint operations exercise.
京津冀协同发展是国家的重要战略。
Sự phát triển phối hợp giữa Bắc Kinh, Thiên Tân và Hà Bắc là một chiến lược quan trọng của quốc gia.
The coordinated development of the Beijing-Tianjin-Hebei region is an important national strategy.
两家公司的合并产生了巨大的协同效应。
Sự sáp nhập của hai công ty đã tạo ra hiệu ứng hiệp đồng to lớn.
The merger of the two companies produced enormous synergies.
只有大家协同努力,才能克服当前的困难。
Chỉ có mọi người hiệp đồng nỗ lực mới có thể vượt qua khó khăn hiện tại.
Only by working together in a coordinated way can we overcome the current difficulties.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây