ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
完善
wánshàn
hoàn thiện, đầy đủ, hoàn hảo (về mặt chức năng, hệ thống).
Hán việt: hoàn thiện
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "完善" (wánshàn) mang nghĩa "hoàn thiện", kết hợp bởi 完 (wán - hoàn): "hoàn thành" + 善 (shàn - thiện): "tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 完: Dưới mái nhà (宀), mọi công việc từ khởi nguyên (元) đến cuối cùng đều đã được thu xếp trọn vẹn, nghĩa là hoàn thành, xong xuôi (完). • Chữ 善: Người có tấm lòng hiền lành như chú cừu non (羊) và cái miệng (口) luôn nói lời hòa nhã là người lương thiện, tốt bụng và giỏi giang (善).

Thành phần cấu tạo

完善
wánshàn
hoàn thiện
完
wán • hoàn
hoàn thành
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
元
Nguyên
Đầu tiên, nguyên vẹn / âm đọc (phía dưới)
善
shàn • thiện
tốt
羊
Bộ Dương
Con dê, cừu; tốt lành (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía trên)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (phía dưới)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
tính từ
Nghĩa:hoàn thiện, đầy đủ, hoàn hảo (về mặt chức năng, hệ thống).
Ví dụ (5)
zhè这gè个xiǎoqū小区de的pèitào配套shèshī设施fēicháng非常wánshàn完善。
Cơ sở vật chất đi kèm của khu dân cư này rất hoàn thiện (đầy đủ).
The supporting facilities in this residential community are very complete.
zhè这tào套fǎlǜ法律zhìdù制度yǐjīng已经xiāngdāng相当wánshàn完善le了。
Hệ thống pháp luật này đã khá hoàn thiện rồi.
This legal system is already quite well-developed.
wǒmen我们xūyào需要yí一gè个gèngjiā更加wánshàn完善de的jìhuà计划。
Chúng ta cần một kế hoạch hoàn thiện hơn nữa.
We need a more comprehensive plan.
jīngguò经过duōnián多年de的fāzhǎn发展,gōngsī公司de的guǎnlǐ管理tǐxì体系rìqū日趋wánshàn完善。
Qua nhiều năm phát triển, hệ thống quản lý của công ty ngày càng hoàn thiện.
After years of development, the company's management system has become increasingly well-developed.
zhèlǐ这里de的gōnggòngjiāotōng公共交通wǎngluò网络hěn很wánshàn完善。
Mạng lưới giao thông công cộng ở đây rất hoàn thiện.
The public transportation network here is very well-developed.
2
động từ
Nghĩa:hoàn thiện, làm cho tốt hơn, kiện toàn.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要búduàn不断wánshàn完善zìwǒ自我。
Chúng ta phải không ngừng hoàn thiện bản thân.
We must constantly improve ourselves.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在nǔlì努力wánshàn完善shèhuì社会bǎozhàng保障tǐxì体系。
Chính phủ đang nỗ lực hoàn thiện hệ thống an sinh xã hội.
The government is working to improve the social security system.
qǐng请dàjiā大家tíchū提出yìjiàn意见,bāngzhù帮助wǒmen我们wánshàn完善zhè这gè个fāng'àn方案。
Mời mọi người đưa ra ý kiến, giúp chúng tôi hoàn thiện phương án này.
Please offer your suggestions to help us improve this plan.
zhè这kuǎn款ruǎnjiàn软件hái还zài在búduàn不断gēngxīn更新hé和wánshàn完善zhōng中。
Phần mềm này vẫn đang trong quá trình liên tục cập nhật và hoàn thiện.
This software is still being continuously updated and improved.
wǒmen我们yào要jìnyíbù进一步wánshàn完善xiāngguān相关fǎlǜ法律fǎguī法规。
Chúng ta phải hoàn thiện hơn nữa các luật và quy định liên quan.
We need to further improve the relevant laws and regulations.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây