不良率
—
Gợi nhớ
Từ "不良率" (bùliánglǜ) mang nghĩa "tỷ lệ lỗi, tỷ lệ hàng không đạt", kết hợp bởi 不 (bù - bất): "không" + 良 (liáng - lương): "Tốt" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 不良率
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ lệ lỗi, tỷ lệ hàng không đạt
Ví dụ (3)
生产部正在核对不良率。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu tỷ lệ lỗi (tỷ lệ hàng không đạt).
The production department is checking the defect rate.
不良率写在生产资料里。
Tỷ lệ lỗi (tỷ lệ hàng không đạt) được ghi trong tài liệu sản xuất.
The defect rate is included in the production documents.
主管要求更新不良率。
Quản lý yêu cầu cập nhật tỷ lệ lỗi (tỷ lệ hàng không đạt).
The supervisor requested an update to the defect rate.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây