优良
—
Gợi nhớ
Từ "优良" (yōuliáng) mang nghĩa "tốt đẹp, ưu tú", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 良 (liáng - lương): "Tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 优良
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:tốt đẹp, ưu tú
Ví dụ (3)
这里有优良的传统。
Ở đây có truyền thống tốt đẹp.
There is a fine tradition here.
这种水稻品质优良。
Giống lúa này có chất lượng ưu tú.
This variety of rice is of excellent quality.
他保持着优良的作风。
Anh ấy giữ tác phong tốt đẹp.
He maintains a fine work style.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây