ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
优良
yōuliáng
tốt đẹp, ưu tú
Hán việt: ưu lương
—

Gợi nhớ

Từ "优良" (yōuliáng) mang nghĩa "tốt đẹp, ưu tú", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 良 (liáng - lương): "Tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良).

Thành phần cấu tạo

优良
yōuliáng
tốt đẹp, ưu tú
优
yōu • ưu
Xuất sắc
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
尤
Vưu
Đặc biệt / âm đọc (nằm bên phải)
良
liáng • lương
Tốt
良
Bộ Lương
Hình hạt lương thực chất lượng tốt

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:tốt đẹp, ưu tú
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里yǒu有yōuliáng优良de的chuántǒng传统。
Ở đây có truyền thống tốt đẹp.
There is a fine tradition here.
zhè这zhǒng种shuǐdào水稻pǐnzhì品质yōuliáng优良。
Giống lúa này có chất lượng ưu tú.
This variety of rice is of excellent quality.
tā他bǎochí保持zhe着yōuliáng优良de的zuòfēng作风。
Anh ấy giữ tác phong tốt đẹp.
He maintains a fine work style.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây