改良
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "改良" (gǎiliáng) mang nghĩa "cải tiến, cải tạo", kết hợp bởi 改 (gǎi - cải): "Thay đổi" + 良 (liáng - lương): "Tốt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 改: Tự mình (己) dũng cảm cầm roi sửa phạt (攵) những thói quen chưa tốt của bản thân để ngày càng hoàn thiện hơn là sự thay đổi, sửa đổi (改). • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 改良
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cải tiến, cải tạo, sửa đổi cho tốt hơn (kỹ thuật, giống, đất...).
Ví dụ (5)
科学家们正在努力改良水稻品种。
Các nhà khoa học đang nỗ lực cải tiến giống lúa nước.
Scientists are working hard to improve rice varieties.
通过改良土壤,这里的粮食产量大大提高了。
Thông qua việc cải tạo đất đai, sản lượng lương thực ở đây đã tăng lên rất nhiều.
By improving the soil, grain production here has increased significantly.
瓦特改良了蒸汽机,推动了工业革命。
Watt đã cải tiến máy hơi nước, thúc đẩy cuộc cách mạng công nghiệp.
Watt improved the steam engine, helping to drive the Industrial Revolution.
这是一种经过改良的新型药物。
Đây là một loại thuốc kiểu mới đã qua cải tiến.
This is a new and improved medicine.
为了适应市场需求,工厂改良了生产工艺。
Để thích ứng với nhu cầu thị trường, nhà máy đã cải tiến quy trình sản xuất.
To meet market demand, the factory improved its production process.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây