良品
—
Gợi nhớ
Từ "良品" (liángpǐn) mang nghĩa "Hàng đạt", kết hợp bởi 良 (liáng - lương): "Tốt" + 品 (pǐn - phẩm): "Sản phẩm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 良: Hạt gạo trắng ngần được sàng lọc kỹ càng không chút tạp chất (良) tượng trưng cho phẩm chất hiền lành, tốt đẹp (良). • Chữ 品: Ba cái miệng (口) cùng nếm thử và bình phẩm chất lượng của các món hàng bày bán để chọn ra sản phẩm, phẩm chất (品).
Phân tích từ 良品
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Hàng đạt
Ví dụ (3)
质检员把检验合格的良品贴上绿色标签,准备移交成品仓入库。
Nhân viên QC dán nhãn màu xanh lá lên những sản phẩm hàng đạt chuẩn (sản phẩm tốt) đã qua kiểm định, chuẩn bị bàn giao cho kho thành phẩm nhập kho.
The quality inspector put green labels on the good products that passed inspection, preparing to hand them over to the finished goods warehouse for storage.
通过引进自动化检测设备,生产线的良品率提升到了百分之九十九以上。
Thông qua việc đưa vào sử dụng thiết bị kiểm tra tự động, tỷ lệ hàng đạt chuẩn (sản phẩm tốt) của dây chuyền sản xuất đã tăng lên trên 99%.
By introducing automated testing equipment, the yield rate of the production line increased to over 99%.
车间严格实行良品与不良品分区存放制度,防止混装出错。
Phân xưởng thực hiện nghiêm ngặt chế độ lưu trữ phân khu riêng biệt giữa hàng đạt chuẩn (sản phẩm tốt) và hàng lỗi để tránh đóng gói nhầm lẫn.
The workshop strictly implements a separate storage system for good and defective products to prevent mixed packing errors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây