田地
—
Gợi nhớ
Từ "田地" (tiándì) mang nghĩa "ruộng đất, cánh đồng; hoàn cảnh, nông nỗi", kết hợp bởi 田 (tián - điền): "Ruộng" + 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 田: Nhìn từ trên cao thấy mảnh đất canh tác được đắp bờ chia thành bốn ô vuông đều đặn (田) chính là thửa ruộng (田). • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động.
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:ruộng đất, cánh đồng; hoàn cảnh, nông nỗi
Ví dụ (3)
农民们正在田地里辛勤地耕作。
Người nông dân đang chăm chỉ cày cấy trên cánh đồng.
Farmers are working hard in the fields.
他万万没想到事情会发展到这个田地。
Anh ấy vạn lần không ngờ sự việc lại phát triển đến bước đường này.
He never expected things to come to this pass.
这片田地里种满了金黄的小麦。
Mảnh ruộng này được trồng đầy lúa mì vàng óng.
This field is planted full of golden wheat.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây