国家级
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "国家级" (guójiājí) mang nghĩa "Cấp quốc gia", kết hợp bởi 国 (guó - quốc): "đất nước" + 家 (jiā / jie - gia): "nhà" + 级 (jí - cấp): "Cấp độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 国: Bên trong đường biên giới bốn phương (囗) có viên ngọc quý (玉) được toàn dân gìn giữ chính là đất nước, quốc gia (国). • Chữ 家: Dưới mái nhà ấm cúng (宀) có nuôi đàn lợn béo tốt (豕) làm nguồn sống sung túc, tạo nên một ngôi nhà và gia đình sum vầy (家). • Chữ 级: Những sợi tơ (纟) được phân loại nối tiếp nhau (及) từ thấp đến cao tạo thành thứ bậc, trình độ và cấp độ (级).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 国家级
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Cấp quốc gia
Ví dụ (3)
这里是国家级自然保护区。
Đây là khu bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.
This is a national nature reserve.
这项比赛属于国家级赛事。
Cuộc thi này thuộc giải đấu cấp quốc gia.
This competition is a national-level event.
他获得了国家级奖项。
Anh ấy đạt giải thưởng cấp quốc gia.
He won a national-level award.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây