热衷
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "热衷" (rèzhōng) mang nghĩa "say sưa, say mê, hứng thú mãnh liệt", kết hợp bởi 热 (rè - nhiệt): "nóng" + 衷 (zhōng - chung): "tâm tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 热: Đôi tay cầm nắm đồ vật (执) hơ trên ngọn lửa đỏ rực (灬) làm tỏa ra hơi ấm bỏng rát là nóng, nhiệt tình (热). • Chữ 衷: Giấu sâu ở chính giữa (中) lớp áo (衣) trước ngực là những nỗi niềm tâm tư, tấm lòng chân thành từ đáy lòng (衷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 热衷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:say sưa, say mê, hứng thú mãnh liệt
Ví dụ (5)
他非常热衷于公益活动。
Anh ấy rất say mê các hoạt động công ích.
He is very enthusiastic about charity work.
现在的年轻人很热衷于旅游。
Giới trẻ hiện nay rất hứng thú với việc đi du lịch.
Young people nowadays are very keen on traveling.
她一直对学习新语言很热衷。
Cô ấy luôn say sưa với việc học ngôn ngữ mới.
She has always been enthusiastic about learning new languages.
他们对政治并不怎么热衷。
Họ không hứng thú lắm với chính trị.
They are not very interested in politics.
退休后,爷爷开始热衷于园艺。
Sau khi nghỉ hưu, ông nội bắt đầu say mê công việc làm vườn.
After retiring, Grandpa became passionate about gardening.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây