衷心
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "衷心" (zhōngxīn) mang nghĩa "chân thành", kết hợp bởi 衷 (zhōng - chung): "tâm tư" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衷: Giấu sâu ở chính giữa (中) lớp áo (衣) trước ngực là những nỗi niềm tâm tư, tấm lòng chân thành từ đáy lòng (衷). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衷心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:chân thành, thật tâm, thực lòng, từ đáy lòng, nhiệt liệt.
Ví dụ (5)
我对你的帮助表示衷心的感谢。
Tôi bày tỏ lòng biết ơn chân thành đối với sự giúp đỡ của bạn.
I would like to express my heartfelt thanks for your help.
我们衷心祝愿你们生活幸福。
Chúng tôi thực tâm chúc các bạn cuộc sống hạnh phúc.
We sincerely wish you a happy life.
这是我发自衷心的建议。
Đây là lời khuyên xuất phát từ đáy lòng của tôi.
This is my heartfelt advice.
我向帮助过我的朋友表示衷心感谢。
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới những người bạn đã giúp đỡ tôi.
I was genuinely delighted to hear the good news.
我要向所有支持我的人致以衷心的问候。
Tôi muốn gửi lời hỏi thăm chân thành nhất đến tất cả những người ủng hộ tôi.
I would like to extend my heartfelt greetings to everyone who has supported me.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây