无动于衷
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "无动于衷" (wú dòng yú zhōng) mang nghĩa "thờ ơ", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 动 (dòng - động): "di chuyển" + 于 (yú - vu): "ở" + 衷 (zhōng - chung): "tâm tư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 动: Dùng sức lực mạnh mẽ (力) làm cho đám mây (云) phải trôi đi, tạo nên sự dịch chuyển và hoạt động (动). • Chữ 于: Hình hơi thở phát ra lan tỏa, chỉ vị trí nơi chốn, ở 于 đâu, tại nơi nào. • Chữ 衷: Giấu sâu ở chính giữa (中) lớp áo (衣) trước ngực là những nỗi niềm tâm tư, tấm lòng chân thành từ đáy lòng (衷).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 无动于衷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:thờ ơ, dửng dưng, vô cảm, không chút rung động, trơ ra.
Ví dụ (5)
面对别人的求助,你怎么能无动于衷呢?
Đối mặt với sự cầu cứu của người khác, sao bạn có thể thờ ơ như vậy?
How can you remain indifferent when someone asks for help?
他对大家的批评无动于衷,依然我行我素。
Anh ta dửng dưng trước lời phê bình của mọi người, vẫn cứ làm theo ý mình.
He remained indifferent to everyone's criticism and still went his own way.
看到那样悲惨的场面,没有人能无动于衷。
Nhìn thấy cảnh tượng bi thảm như vậy, không ai có thể không rung động (vô cảm) được.
No one could remain unmoved after seeing such a tragic scene.
不管父母怎么劝说,他都显得无动于衷。
Cho dù bố mẹ khuyên bảo thế nào, anh ấy đều tỏ vẻ thờ ơ.
No matter how his parents tried to persuade him, he remained indifferent.
由于经常看到这种事,他已经变得无动于衷了。
Do thường xuyên nhìn thấy việc này, anh ấy đã trở nên vô cảm (chai sạn) rồi.
Because he sees this kind of thing so often, he has become indifferent to it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây