低调
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "低调" (dīdiào) mang nghĩa "kín tiếng, không nổi bật, giản dị", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 调 (diào / tiáo - điều): "giọng điệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 调: Dùng lời nói (讠) chu toàn và hài hòa với mọi người xung quanh (周) để điều chỉnh âm điệu, dàn xếp ổn thỏa (调).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 低调
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:kín tiếng, không nổi bật, giản dị
Ví dụ (5)
他虽然很有钱,但生活却非常低调。
Mặc dù rất giàu có nhưng cuộc sống của anh ấy lại vô cùng kín tiếng.
Although he is very rich, he lives a very low-key life.
他们打算办一场低调的婚礼。
Họ dự định tổ chức một đám cưới giản dị.
They plan to have a low-key wedding.
我们应该高调做事,低调做人。
Chúng ta nên làm việc hết mình nhưng làm người thì phải khiêm tốn, kín tiếng.
We should be high-profile in doing things but low-key in conducting ourselves.
这件衣服的设计很低调,但非常有气质。
Thiết kế của bộ quần áo này rất không nổi bật nhưng lại vô cùng khí chất.
The design of this outfit is understated, but very elegant.
即使拿了冠军,他依然保持低调。
Cho dù đã giành được chức vô địch, anh ấy vẫn giữ thái độ giản dị và kín tiếng.
Even after winning the championship, he remained modest.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây