低估
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "低估" (dīgū) mang nghĩa "đánh giá thấp, coi thường", kết hợp bởi 低 (dī - đê): "Thấp" + 估 (gū - cổ): "ước lượng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 低: Con người (亻) biết cúi mình xuống sát gốc nền (氐) thể hiện tư thế khiêm nhường hoặc vị trí thấp (低). • Chữ 估: Người thợ buôn giàu kinh nghiệm (亻) chỉ cần nhìn dáng vẻ cổ xưa của món đồ (古) là có thể định giá và ước lượng, đánh giá (估).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 低估
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đánh giá thấp, coi thường
Ví dụ (5)
别低估他的能力。
Đừng đánh giá thấp năng lực của anh ấy.
Don't underestimate his abilities.
我们低估了这项任务的难度。
Chúng tôi đã đánh giá thấp độ khó của nhiệm vụ này.
We underestimated the difficulty of this task.
永远不要低估对手的实力。
Không bao giờ được đánh giá thấp thực lực của đối thủ.
Never underestimate your opponent's strength.
这个项目带来的影响被严重低估了。
Tác động mà dự án này mang lại đã bị đánh giá thấp một cách nghiêm trọng.
The impact of this project was seriously underestimated.
他常常低估自己的价值。
Anh ấy thường xuyên đánh giá thấp giá trị của bản thân.
He often underestimates his own worth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây