美誉
—
Gợi nhớ
Từ "美誉" (měi yù) mang nghĩa "Danh tiếng tốt, tiếng thơm", kết hợp bởi 美 (měi - mỹ): "đẹp" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 美: Dê (羊) lớn (大) béo đẹp, vẻ đẹp trọn vẹn hoàn hảo, đẹp 美. • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 美誉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Danh tiếng tốt, tiếng thơm
Ví dụ (3)
这家老字号餐馆凭借优质的服务赢得了顾客的美誉。
Nhà hàng lâu năm này nhờ chất lượng phục vụ xuất sắc đã giành được tiếng thơm từ khách hàng.
This time-honored restaurant has won praise from customers through its high-quality service.
杭州素有“人间天堂”的美誉。
Hàng Châu vốn có danh tiếng tốt là "thiên đường hạ giới".
Hangzhou has long enjoyed the reputation of being "Heaven on Earth."
他治学严谨,在学术界享有极高的美誉。
Ông ấy nghiên cứu học thuật nghiêm túc, có danh tiếng cực kỳ cao trong giới học thuật.
He is rigorous in his scholarship and enjoys a very high reputation in the academic community.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây