赞誉
—
Gợi nhớ
Từ "赞誉" (zàn yù) mang nghĩa "Sự khen ngợi, ca ngợi, tán dương", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 赞誉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sự khen ngợi, ca ngợi, tán dương
Ví dụ (3)
他的杰出表现赢得了同行们的一致赞誉。
Biểu hiện xuất sắc của anh ấy đã giành được sự khen ngợi nhất trí từ các đồng nghiệp.
His outstanding performance won unanimous praise from his peers.
面对外界的赞誉,他始终保持着谦虚的态度。
Đối mặt với những lời ca ngợi từ bên ngoài, anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.
In the face of outside praise, he always maintains a humble attitude.
这部电影上映后好评如潮,收获了极高的赞誉。
Bộ phim này sau khi công chiếu nhận được cơn mưa lời khen, gặt hái được sự tán dương cực kỳ cao.
After its release, this movie received rave reviews and earned extremely high acclaim.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây