ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
赞誉
zàn yù
Sự khen ngợi, ca ngợi, tán dương
Hán việt: tán dự
—

Gợi nhớ

Từ "赞誉" (zàn yù) mang nghĩa "Sự khen ngợi, ca ngợi, tán dương", kết hợp bởi 赞 (zàn - tán): "Tán thành" + 誉 (yù - dự): "danh tiếng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 赞: Hai người cùng tiến lên phía trước (先) dâng lễ vật quý báu (贝) để bày tỏ lòng ngưỡng mộ, mang nghĩa là tán thành, khen ngợi (赞). • Chữ 誉: Nhiều bàn tay cùng nâng cao (兴) những lời ca ngợi tốt đẹp (言) để tôn vinh danh tiếng và niềm vinh dự (誉).

Thành phần cấu tạo

赞誉
zàn yù
Sự khen ngợi, ca ngợi, tán dương
赞
zàn • tán
Tán thành
先
Chữ Tiên
Hai người tiến bước đi trước dẫn đầu (phía trên)
贝
Bộ Bối
Tiền tài, lễ vật quý giá (phía dưới)
誉
yù • dự
danh tiếng
兴
Giản thể từ 興
Hình nhiều tay cùng nâng vật lên (phồn thể) (phía trên)
言
Bộ Ngôn
Lời nói, ngôn ngữ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Sự khen ngợi, ca ngợi, tán dương
Ví dụ (3)
tā他de的jiéchū杰出biǎoxiàn表现yíngdé赢得le了tóngháng同行men们de的yízhì一致zànyù赞誉。
Biểu hiện xuất sắc của anh ấy đã giành được sự khen ngợi nhất trí từ các đồng nghiệp.
His outstanding performance won unanimous praise from his peers.
miànduì面对wàijiè外界de的zànyù赞誉,tā他shǐzhōng始终bǎochí保持zhe着qiānxū谦虚de的tàidù态度。
Đối mặt với những lời ca ngợi từ bên ngoài, anh ấy luôn giữ thái độ khiêm tốn.
In the face of outside praise, he always maintains a humble attitude.
zhè这bù部diànyǐng电影shàngyìng上映hòu后hǎopíng好评rúcháo如潮,shōuhuò收获le了jí极gāo高de的zànyù赞誉。
Bộ phim này sau khi công chiếu nhận được cơn mưa lời khen, gặt hái được sự tán dương cực kỳ cao.
After its release, this movie received rave reviews and earned extremely high acclaim.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây