灾难恢复
—
Gợi nhớ
Từ "灾难恢复" (zāinàn huīfù) mang nghĩa "Khôi phục sau sự cố nghiêm trọng", kết hợp bởi 灾 (zāi - tai): "thảm họa" + 难 (nán - nan): "khó" + 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 灾: Khi ngọn lửa dữ (火) bùng cháy ngay dưới mái nhà (宀), đó là lúc tai ương và thảm họa ập đến (灾). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难). • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复).
Thành phần cấu tạo
灾难恢复
Khôi phục sau sự cố nghiêm trọng
Phân tích từ 灾难恢复
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khôi phục sau sự cố nghiêm trọng
Ví dụ (3)
灾难恢复计划(DRP)是每个大型 IT 部门必备的文档。
Kế hoạch khôi phục sau thảm họa (DRP) là tài liệu bắt buộc phải có của mỗi phòng ban CNTT lớn.
A Disaster Recovery Plan (DRP) is an essential document for every large IT department.
我们必须控制灾难恢复的时间目标(RTO)在两小时之内。
Chúng tôi bắt buộc phải kiểm soát mục tiêu thời gian khôi phục thảm họa (RTO) trong vòng 2 giờ.
We must keep the Recovery Time Objective (RTO) for disaster recovery within two hours.
灾难恢复能力测试是为了验证备用数据中心的可达性。
Kiểm thử năng lực khôi phục thảm họa là để xác minh tính khả dụng của trung tâm dữ liệu dự phòng.
Disaster recovery capability testing is to verify the reachability of the backup data center.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây