恢复文件
—
Gợi nhớ
Từ "恢复文件" (Huīfù wénjiàn) mang nghĩa "Khôi phục tệp", kết hợp bởi 恢 (huī - khôi): "rộng lớn" + 复 (fù - phục): "trả lời" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ" + 件 (jiàn - kiện): "Cái". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 恢: Trái tim và ý chí (忄) dù trải qua đống tro tàn (灰) vẫn bùng lên sức sống mạnh mẽ để khôi phục, phục hồi như xưa (恢). • Chữ 复: Con người (𠂉) bước chân đi lại (夂) theo vòng quay của mặt trời mỗi ngày (日), mang ý nghĩa lặp lại và phục hồi (复). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文). • Chữ 件: Một người nông dân (亻) dắt con bò (牛) ra kiểm đếm từng đầu việc, dùng làm lượng từ chỉ từng cái, từng chiếc, từng sự kiện (件).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 恢复文件
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Khôi phục tệp
Ví dụ (2)
我不小心清空了回收站,还能恢复文件吗?
Tôi vô tình dọn sạch thùng rác rồi, còn có thể khôi phục tệp được không?
I accidentally emptied the recycle bin; can I still recover the files?
这款数据恢复软件可以帮你轻松恢复文件。
Phần mềm khôi phục dữ liệu này có thể giúp bạn khôi phục tệp một cách dễ dàng.
This data recovery software can help you easily recover files.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây