屁
フ一ノ一丨ノフ
7
个
HSK 3
Danh từ
Gợi nhớ
Phía dưới phần thân thể ngồi (尸) có luồng hơi sánh đôi (比) thoát ra ngoài tạo thành tiếng xì hơi, đánh rắm (屁).
Thành phần cấu tạo
屁
rắm; mông, điều vô nghĩa
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
比
Tỉ
So sánh / âm đọc (phía dưới)
Hình ảnh:

Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / khẩu ngữ
Nghĩa:rắm; mông, điều vô nghĩa
Ví dụ (5)
谁放屁了?
Ai đánh rắm thế?
Who farted?
他放了一个响屁。
Anh ấy đã đánh một cái rắm to.
He let out a loud fart.
这个屁太臭了!
Cái rắm này thối quá!
That fart smells awful!
不要在公共场合放屁。
Đừng đánh rắm ở nơi công cộng.
Don't fart in public.
我想憋住屁,但没憋住。
Tôi muốn nhịn đánh rắm nhưng không nhịn được.
I tried to hold in my fart, but I couldn't.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây