一屁股
—
Gợi nhớ
Từ "一屁股" (yí pì gǔ) mang nghĩa "ngồi phịch xuống, hoặc mang một đống nợ", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 屁 (pì - thí): "rắm" + 股 (gǔ - cổ): "đùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 屁: Phía dưới phần thân thể ngồi (尸) có luồng hơi sánh đôi (比) thoát ra ngoài tạo thành tiếng xì hơi, đánh rắm (屁). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:ngồi phịch xuống, hoặc mang một đống nợ
Ví dụ (3)
他太累了,一屁股坐在地上动弹不得。
Anh ấy mệt quá, ngồi phịch một cái xuống đất không thể động đậy nổi.
He was so exhausted that he plopped down on the ground, unable to move.
因为投资失败,他欠了一屁股债。
Vì đầu tư thất bại, anh ta đã mang một đống nợ nần chồng chất.
Because of the failed investment, he is up to his neck in debt.
孩子一屁股坐在泥坑里,衣服全脏了。
Đứa trẻ ngồi bệt một cái xuống vũng bùn, quần áo bẩn hết cả.
The child plopped right down into a mud puddle and got his clothes all dirty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây