拍马屁
—
Gợi nhớ
Từ "拍马屁" (pāimǎpì) mang nghĩa "tâng bốc (nịnh bợ, xu nịnh)", kết hợp bởi 拍 (pāi - phách): "chụp (ảnh" + 马 (mǎ - mã): "con ngựa" + 屁 (pì - thí): "rắm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 拍: Đưa bàn tay (扌) vỗ nhịp hoặc bấm máy làm lóe lên tia sáng trắng (白) để ghi lại khoảnh khắc chính là vỗ tay, chụp ảnh (拍). • Chữ 马: Hình dáng chú ngựa tung bờm với chiếc cổ cao, lưng dài và bốn vó phi nhanh trên thảo nguyên chính là con ngựa (马). • Chữ 屁: Phía dưới phần thân thể ngồi (尸) có luồng hơi sánh đôi (比) thoát ra ngoài tạo thành tiếng xì hơi, đánh rắm (屁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 拍马屁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Nội động từ
Nghĩa:tâng bốc (nịnh bợ, xu nịnh)
Ví dụ (3)
他整天只想着如何向老板拍马屁,却不好好做本职工作。
Anh ta suốt ngày chỉ nghĩ cách làm sao để nịnh bợ sếp, chứ không chịu làm tốt công việc chuyên môn của mình.
He spends all day thinking only about how to flatter the boss instead of doing his own job well.
正直的人从来不屑于通过拍马屁来获得升职加薪。
Người chính trực không bao giờ thèm dùng cách tâng bốc nịnh hót để có được sự thăng chức hay tăng lương.
An upright person would never stoop to flattering others to get a promotion or a raise.
虽然很多人向他拍马屁,但这位领导依然能保持清醒。
Mặc dù có rất nhiều người xu nịnh vây quanh, nhưng vị lãnh đạo này vẫn giữ được sự tỉnh táo.
Although many people flatter him, this leader still manages to stay clear-headed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây