必将
—
Gợi nhớ
Từ "必将" (bìjiāng) mang nghĩa "chắc chắn sẽ", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 将 (jiāng - tương): "Sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 必将
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:chắc chắn sẽ
Ví dụ (3)
努力必将带来进步。
Nỗ lực chắc chắn sẽ mang lại tiến bộ.
Hard work will surely bring progress.
这项改革必将产生影响。
Cuộc cải cách này chắc chắn sẽ tạo ra ảnh hưởng.
This reform is bound to have an impact.
坚持下去必将成功。
Kiên trì tiếp tục chắc chắn sẽ thành công.
Persevering will surely lead to success.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây