ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
必将
bìjiāng
chắc chắn sẽ
Hán việt: tất tương
—

Gợi nhớ

Từ "必将" (bìjiāng) mang nghĩa "chắc chắn sẽ", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 将 (jiāng - tương): "Sẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 将: Bàn tay (寸) bày miếng thịt (夕) lên chiếc bàn gỗ (丬) chuẩn bị dâng cúng hoặc cầm quân ra trận, biểu thị vị tướng hoặc việc sắp, sẽ làm (将).

Thành phần cấu tạo

必将
bìjiāng
chắc chắn sẽ
必
bì • tất
phải
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
将
jiāng • tương
Sẽ
丬
Bộ Tường
Chiếc bàn gỗ bày lễ vật (bên trái)
夕
Bộ Tịch (Nhục)
Miếng thịt dâng cúng (phía trên phải)
寸
Bộ Thốn
Bàn tay cầm nắm có chừng mực (phía dưới phải)

Định nghĩa (1)

1
phó từ
Nghĩa:chắc chắn sẽ
Ví dụ (3)
nǔlì努力bìjiāng必将dàilái带来jìnbù进步。
Nỗ lực chắc chắn sẽ mang lại tiến bộ.
Hard work will surely bring progress.
zhè这xiàng项gǎigé改革bìjiāng必将chǎnshēng产生yǐngxiǎng影响。
Cuộc cải cách này chắc chắn sẽ tạo ra ảnh hưởng.
This reform is bound to have an impact.
jiānchí坚持xiàqù下去bìjiāng必将chénggōng成功。
Kiên trì tiếp tục chắc chắn sẽ thành công.
Persevering will surely lead to success.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây