ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
必需
bìxū
cần thiết, không thể thiếu
Hán việt: tất nhu
—

Gợi nhớ

Từ "必需" (bìxū) mang nghĩa "cần thiết, không thể thiếu", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 需 (xū - nhu): "Cần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 需: Gặp cơn mưa lớn (雨) đổ xuống bất ngờ, người đi đường có bộ râu dài (而) phải dừng lại chờ tạnh và chuẩn bị đồ dùng thiết yếu, nghĩa là nhu cầu, cần thiết (需).

Thành phần cấu tạo

必需
bìxū
cần thiết, không thể thiếu
必
bì • tất
phải
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
需
xū • nhu
Cần
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
而
Bộ Nhi
Râu, mà/nhưng (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:cần thiết, không thể thiếu
Ví dụ (3)
shuǐ水shì是shēngmìng生命bìxū必需de的dōngxi东西。
Nước là thứ cần thiết cho sự sống.
Water is essential for life.
zhèxiē这些wénjiàn文件shì是shēnqǐng申请shí时bìxū必需de的。
Những giấy tờ này là cần thiết khi nộp đơn.
These documents are required when applying.
shuìmián睡眠duì对jiànkāng健康bìxū必需。
Giấc ngủ là điều không thể thiếu đối với sức khỏe.
Sleep is essential for health.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây