必需
—
Gợi nhớ
Từ "必需" (bìxū) mang nghĩa "cần thiết, không thể thiếu", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 需 (xū - nhu): "Cần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 需: Gặp cơn mưa lớn (雨) đổ xuống bất ngờ, người đi đường có bộ râu dài (而) phải dừng lại chờ tạnh và chuẩn bị đồ dùng thiết yếu, nghĩa là nhu cầu, cần thiết (需).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 必需
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cần thiết, không thể thiếu
Ví dụ (3)
水是生命必需的东西。
Nước là thứ cần thiết cho sự sống.
Water is essential for life.
这些文件是申请时必需的。
Những giấy tờ này là cần thiết khi nộp đơn.
These documents are required when applying.
睡眠对健康必需。
Giấc ngủ là điều không thể thiếu đối với sức khỏe.
Sleep is essential for health.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây