必定
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "必定" (bìdìng) mang nghĩa "nhất định", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 定 (dìng - định): "xác định". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 定: Dưới mái nhà ấm êm (宀), mọi việc đều được sắp xếp ngay ngắn (正) theo khuôn phép, tạo nên sự ổn định và xác định rõ ràng (定).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 必定
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nhất định, chắc chắn, ắt hẳn, tất sẽ.
Ví dụ (5)
只要坚持努力,成功必定属于你。
Chỉ cần kiên trì nỗ lực, thành công chắc chắn sẽ thuộc về bạn.
As long as you keep working hard, success will surely be yours.
正义必定战胜邪恶。
Chính nghĩa nhất định sẽ chiến thắng tà ác.
Justice will surely triumph over evil.
这种违背客观规律的做法必定会失败。
Cách làm trái với quy luật khách quan này ắt hẳn sẽ thất bại.
This practice, which goes against objective laws, is bound to fail.
骄傲自满必定导致落后。
Kiêu ngạo tự mãn chắc chắn sẽ dẫn đến tụt hậu.
Complacency and arrogance will inevitably lead to backwardness.
他既然答应了,就必定会来。
Anh ấy đã nhận lời thì nhất định sẽ đến.
Since he has promised, he will surely come.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây