必修
—
Gợi nhớ
Từ "必修" (bìxiū) mang nghĩa "bắt buộc học, môn bắt buộc", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 修 (xiū - tu): "sửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 必修
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:bắt buộc học, môn bắt buộc
Ví dụ (3)
数学是必修课程。
Toán là môn học bắt buộc.
Mathematics is a compulsory course.
每个学生都要上必修课。
Mỗi học sinh đều phải học môn bắt buộc.
Every student must take required courses.
这门必修课有三学分。
Môn bắt buộc này có ba tín chỉ.
This compulsory course is worth three credits.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây