ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
必修
bìxiū
bắt buộc học, môn bắt buộc
Hán việt: tất tu
—

Gợi nhớ

Từ "必修" (bìxiū) mang nghĩa "bắt buộc học, môn bắt buộc", kết hợp bởi 必 (bì - tất): "phải" + 修 (xiū - tu): "sửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 必: Một nét phẩy dứt khoát xuyên qua trái tim (心) thể hiện ý chí sắt đá đã quyết là nhất định, bắt buộc phải làm (必). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).

Thành phần cấu tạo

必修
bìxiū
bắt buộc học, môn bắt buộc
必
bì • tất
phải
心
Bộ Tâm
Trái tim
丿
Nét phẩy
Nét xuyên qua
修
xiū • tu
sửa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:bắt buộc học, môn bắt buộc
Ví dụ (3)
shùxué数学shì是bìxiū必修kèchéng课程。
Toán là môn học bắt buộc.
Mathematics is a compulsory course.
měi每gè个xuésheng学生dōu都yào要shàng上bìxiūkè必修课。
Mỗi học sinh đều phải học môn bắt buộc.
Every student must take required courses.
zhè这mén门bìxiūkè必修课yǒu有sān三xuéfēn学分。
Môn bắt buộc này có ba tín chỉ.
This compulsory course is worth three credits.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây