划算
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "划算" (huásuàn) mang nghĩa "đáng tiền, có lợi, xứng đáng", kết hợp bởi 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 划算
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đáng tiền, có lợi, xứng đáng
Ví dụ (5)
这件衣服打半折,买得很划算。
Chiếc áo này giảm giá một nửa, mua rất đáng tiền.
These clothes are half off, so it's a great deal.
租车比打车划算多了。
Thuê xe có lợi hơn nhiều so với gọi taxi.
Renting a car is much more cost-effective than taking taxis.
买年卡去游乐园最划算。
Mua thẻ năm đi công viên giải trí là xứng đáng nhất.
Buying an annual pass is the most cost-effective way to visit the amusement park.
你觉得这个价格划算吗?
Bạn cảm thấy mức giá này có đáng tiền không?
Do you think this price is worth it?
花那么多钱买二手手机不划算。
Tiêu nhiều tiền như vậy để mua điện thoại cũ thì không có lợi.
It's not worth spending that much money on a used phone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây