ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
划算
huásuàn
đáng tiền, có lợi, xứng đáng
Hán việt: hoạch toán
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "划算" (huásuàn) mang nghĩa "đáng tiền, có lợi, xứng đáng", kết hợp bởi 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 算 (suàn - toán): "tính". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 算: Hai tay (廾) cầm que tre (⺮), mắt (目) nhìn chăm chú đếm từng que, dùng que tính toán 算, xem xét.

Thành phần cấu tạo

划算
huásuàn
đáng tiền, có lợi, xứng đáng
划
huá / huà • hoạch
chèo
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
算
suàn • toán
tính
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, que tính (phía trên)
目
Bộ Mục
Mắt (ở giữa)
廾
Bộ Củng
Hai tay chắp (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:đáng tiền, có lợi, xứng đáng
Ví dụ (5)
zhè这jiàn件yīfu衣服dǎ打bàn半zhé折,mǎi买de得hěn很huásuàn划算。
Chiếc áo này giảm giá một nửa, mua rất đáng tiền.
These clothes are half off, so it's a great deal.
zūchē租车bǐ比dǎchē打车huásuàn划算duō多le了。
Thuê xe có lợi hơn nhiều so với gọi taxi.
Renting a car is much more cost-effective than taking taxis.
mǎi买nián年kǎ卡qù去yóulèyuán游乐园zuì最huásuàn划算。
Mua thẻ năm đi công viên giải trí là xứng đáng nhất.
Buying an annual pass is the most cost-effective way to visit the amusement park.
nǐ你juéde觉得zhè这gè个jiàgé价格huásuàn划算ma吗?
Bạn cảm thấy mức giá này có đáng tiền không?
Do you think this price is worth it?
huā花nàme那么duō多qián钱mǎi买èrshǒu二手shǒujī手机bù不huásuàn划算。
Tiêu nhiều tiền như vậy để mua điện thoại cũ thì không có lợi.
It's not worth spending that much money on a used phone.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây