划时代
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "划时代" (huàshídài) mang nghĩa "mang tính thời đại, có ý nghĩa lịch sử", kết hợp bởi 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 代 (dài - đại): "thế hệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 代: Người (亻) này thay thế (弋) người kia qua từng thời kỳ, cha truyền con nối, thế hệ 代.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mang tính thời đại, có ý nghĩa lịch sử
Ví dụ (5)
人工智能是一项划时代的发明。
Trí tuệ nhân tạo là một phát minh mang tính thời đại.
Artificial intelligence is an epoch-making invention.
这次会议具有划时代的意义。
Hội nghị lần này mang ý nghĩa lịch sử.
This meeting is of epoch-making significance.
青霉素的发现是医学史上划时代的里程碑。
Việc phát hiện ra penicillin là một cột mốc mang tính thời đại trong lịch sử y học.
The discovery of penicillin was an epoch-making milestone in the history of medicine.
智能手机的发布是一个划时代的时刻。
Việc ra mắt điện thoại thông minh là một khoảnh khắc mang tính thời đại.
The launch of the smartphone was an epoch-making moment.
这本书是一部划时代的巨著,改变了人们的思维方式。
Cuốn sách này là một kiệt tác mang ý nghĩa lịch sử, đã thay đổi cách tư duy của con người.
This book is an epoch-making masterpiece that changed the way people think.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây