ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
划线
huàxiàn
Vạch dấu phôi
Hán việt: hoạch tuyến
—

Gợi nhớ

Từ "划线" (huàxiàn) mang nghĩa "Vạch dấu phôi", kết hợp bởi 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).

Thành phần cấu tạo

划线
huàxiàn
Vạch dấu phôi
划
huá / huà • hoạch
chèo
戈
Bộ Qua (biến thể)
Vũ khí (nằm bên trái)
刂
Bộ Đao (đứng)
Dao (nằm bên phải)
线
xiàn • tuyến
dây
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, sợi chỉ mảnh
戋
Chữ Tiên
Mảnh mai, nhỏ nhắn / âm đọc

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vạch dấu phôi
Ví dụ (3)
huàxiàn划线shì是qiángōng钳工jiāgōng加工zhōng中de的shǒuyào首要gōngxù工序,zhíjiē直接juédìng决定le了jiāgōng加工biānjiè边界。
Vạch dấu là công đoạn đầu tiên trong gia công nguội, trực tiếp quyết định biên giới hạn gia công.
Layout marking is the primary operation in benchwork and directly determines the machining boundaries.
shǐyòng使用huà划zhēn针zài在jīnshǔbǎn金属板shàng上huàxiàn划线shí时,yìng应bǎochí保持yídìng一定de的qīngxié倾斜jiǎodù角度。
Khi sử dụng mũi vạch dấu trên tấm kim loại, cần giữ một góc nghiêng nhất định.
When using a scriber to mark lines on a metal plate, a certain tilt angle should be maintained.
huàxiàn划线qián前zài在máopī毛坯biǎomiàn表面túmǒ涂抹lán蓝yóu油kěyǐ可以shǐ使huàchū划出de的xiàntiáo线条gèng更qīngxī清晰。
Trước khi vạch dấu, bôi mực xanh lên bề mặt phôi thô có thể làm cho các đường vạch rõ nét hơn.
Applying layout blue to the blank surface before scribing makes the marked lines clearer.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây