划线
—
Gợi nhớ
Từ "划线" (huàxiàn) mang nghĩa "Vạch dấu phôi", kết hợp bởi 划 (huá / huà - hoạch): "chèo" + 线 (xiàn - tuyến): "dây". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划). • Chữ 线: Những sợi tơ tằm (纟) được xe nhỏ và mảnh mai (戋) nối dài bất tận tạo thành sợi dây, sợi chỉ (线).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 划线
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Vạch dấu phôi
Ví dụ (3)
划线是钳工加工中的首要工序,直接决定了加工边界。
Vạch dấu là công đoạn đầu tiên trong gia công nguội, trực tiếp quyết định biên giới hạn gia công.
Layout marking is the primary operation in benchwork and directly determines the machining boundaries.
使用划针在金属板上划线时,应保持一定的倾斜角度。
Khi sử dụng mũi vạch dấu trên tấm kim loại, cần giữ một góc nghiêng nhất định.
When using a scriber to mark lines on a metal plate, a certain tilt angle should be maintained.
划线前在毛坯表面涂抹蓝油可以使划出的线条更清晰。
Trước khi vạch dấu, bôi mực xanh lên bề mặt phôi thô có thể làm cho các đường vạch rõ nét hơn.
Applying layout blue to the blank surface before scribing makes the marked lines clearer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây