比划
—
Gợi nhớ
Từ "比划" (bǐ huà) mang nghĩa "cử chỉ", kết hợp bởi 比 (bǐ - tỷ): "tỉ số (trong trận đấu)" + 划 (huá / huà - hoạch): "chèo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 比: Hai người đứng sát cạnh nhau để đo đạc xem ai cao thấp hơn ai chính là sự so sánh, tỉ số (比). • Chữ 划: Cầm lưỡi dao nhọn (刂) cùng ngọn giáo (戈) vạch những đường ranh giới rõ ràng trên mặt đất, mang nghĩa là phân định, vạch kế hoạch (划).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:cử chỉ
Ví dụ (3)
语言不通时,他只能用手势比划着和对方交流。
Khi bất đồng ngôn ngữ, anh ấy chỉ có thể khoa tay múa chân ra hiệu để giao tiếp với đối phương.
When facing a language barrier, he could only communicate with the other person by gesturing with his hands.
老师边讲解边用手比划着这个物体的形状。
Thầy giáo vừa giảng bài vừa dùng tay vẽ ra điệu bộ mô tả hình dáng của vật thể này.
While explaining, the teacher used his hands to gesture the shape of the object.
孩子们在舞台上兴奋地指手画脚、互相比划。
Các bé hào hứng chỉ trỏ, khoa tay múa chân với nhau trên sân khấu.
The children excitedly gesticulated and made hand signs to one another on stage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây