课程大纲
个, 堂, 节, 门
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "课程大纲" (kèchéng dàgāng) mang nghĩa "Chương trình (chi tiết)", kết hợp bởi 课 (kè - khóa): "bài học" + 程 (chéng - trình): "quãng đường" + 大 (dà - đại): "to" + 纲 (gāng - cương): "cương lĩnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 课: Thầy dùng lời (讠) giảng dạy để học trò đạt được kết quả (果) tốt, mỗi lần giảng dạy là một bài học 课. • Chữ 程: Từ lúc gieo hạt lúa (禾) đến khi dâng nộp (呈) mùa màng phải trải qua cả một chặng đường dài và quy trình (程). • Chữ 大: Hình ảnh một người (人) đứng dang rộng hai cánh tay sang hai bên chiếm trọn không gian, biểu thị sự to lớn, vĩ đại (大). • Chữ 纲: Sợi dây thừng lớn (纟) làm trục chính căng cả tấm lưới rộng (冈), đóng vai trò đề cương và nguyên tắc chủ đạo (纲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 课程大纲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Chương trình (chi tiết)
Ví dụ (3)
课程大纲列出了每周内容。
Đề cương môn học liệt kê nội dung từng tuần.
The syllabus outlines the weekly content.
老师把课程大纲发给学生。
Giáo viên gửi đề cương môn học cho học sinh.
The teacher handed out the syllabus to the students.
请先阅读课程大纲。
Hãy đọc đề cương môn học trước.
Please read the syllabus first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây